Hanzii HANZII

TỪ ĐIỂN

DỊCH

CỘNG ĐỒNG

THI THỬ

SỔ TAY

NÂNG CẤP

LUYỆN ĐỌC

icon flat viicon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
icon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean

Từ vựng

Hán tự

Ví dụ

Ngữ pháp

Trung Trung

Trung Anh

Hình ảnh

Từ khóa hot

覆水难收
bão
卖妻典儿
卖天不立契
du lịch

Thành ngữ hôm nay

踏破铁鞋无觅处,得来全不费功夫。

Tàpò tiě xié wú mì chù, dé lái quán bù fèi gōngfū.
Hanzii Chinese dictionary

Tra cứu từ vựng Trung-Việt, Việt-Trung

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Trung, pinyin hoặc tiếng Việt

Ví dụ: 熊猫, xiongmao hoặc gấu trúc.

Từ vựng HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Bảng xếp hạng
Ngày
Tuần
Tháng
快书:
Ngân Hà
Ngân Hà đã góp ý
可靠: 为确保结果的有效和可靠。 vì sự đảm bảo kết quả hợp lệ và tin cậy
HẠNH BAGWELL
icon Chinese dictionary
HẠNH BAGWELL đã góp ý
专一: còn có nghĩa là chung thủy
minhk33511
icon Chinese dictionary
minhk33511 đã góp ý
站: đứng 立 lại chiếm đóng 占 lập trạm 站
Paul Truong
icon Chinese dictionary
Paul Truong đã góp ý
肩膀: 当我妻子吧,我有个肩膀足大。
HẠNH BAGWELL
icon Chinese dictionary
HẠNH BAGWELL đã góp ý
今后: 从今后换成他(在首歌的一句词曲)
HẠNH BAGWELL
icon Chinese dictionary
HẠNH BAGWELL đã góp ý
狙击: đánh du kích
khuatngocdiep01
icon Chinese dictionary
khuatngocdiep01 đã góp ý
奥利给: Đây là ngôn ngữ mạng TQ, pinyin là āolìgěi đọc ngược lại nghe hơi giống với 给力哦 /gěilìo/ là tiếp sức nên mang nghĩa như 加油 (cố lên)
.png
icon Chinese dictionary
.png đã góp ý
会: 很 好。谢谢
dtdungdk1996
icon Chinese dictionary
dtdungdk1996 đã góp ý
营运: hoạt động
KHANH LE
icon Chinese dictionary
KHANH LE đã góp ý