Hanzii HANZII

DICTIONARY

TRANSLATE

COMMUNITY

TEST

NOTEBOOK

READING

icon flat enicon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
icon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean

Word

Kanji

Example

Grammar

Chinese

english

Image

Hot search

today
opinion
hao
close
愉快
妹妹

Today's proverbs

艺术应该是一种讽刺文学,对我们麻木了的情感、死气沉沉的思想,和不自然的生活下的一种警告。它教我们在矫饰的世界里保持着朴实真挚。

Yìshù yīnggāi shì yī zhǒng fèngcì wénxué, duì wǒmen mámùle de qínggǎn, sǐqìchénchén de sīxiǎng, hé bú zìrán de shēnghuó xià de yī zhǒng jǐnggào. Tā jiào wǒmen zài jiǎoshì de shìjiè lǐ bǎochízhe pǔshí zhēnzhì.
Hanzii Chinese dictionary

Look up vocabulary Chinese-English, English-Chinese

Enter the search box Chinese, pinyin or English

Example: 熊猫, xiongmao or panda.

HSK vocabulary
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Rankings
Day
Week
Month
快书:
Ngân Hà
Ngân Hà reported
可靠: 为确保结果的有效和可靠。 vì sự đảm bảo kết quả hợp lệ và tin cậy
HẠNH BAGWELL
icon Chinese dictionary
HẠNH BAGWELL reported
专一: còn có nghĩa là chung thủy
minhk33511
icon Chinese dictionary
minhk33511 reported
站: đứng 立 lại chiếm đóng 占 lập trạm 站
Paul Truong
icon Chinese dictionary
Paul Truong reported
肩膀: 当我妻子吧,我有个肩膀足大。
HẠNH BAGWELL
icon Chinese dictionary
HẠNH BAGWELL reported
今后: 从今后换成他(在首歌的一句词曲)
HẠNH BAGWELL
icon Chinese dictionary
HẠNH BAGWELL reported
狙击: đánh du kích
khuatngocdiep01
icon Chinese dictionary
khuatngocdiep01 reported
奥利给: Đây là ngôn ngữ mạng TQ, pinyin là āolìgěi đọc ngược lại nghe hơi giống với 给力哦 /gěilìo/ là tiếp sức nên mang nghĩa như 加油 (cố lên)
.png
icon Chinese dictionary
.png reported
会: 很 好。谢谢
dtdungdk1996
icon Chinese dictionary
dtdungdk1996 reported
营运: hoạt động
KHANH LE
icon Chinese dictionary
KHANH LE reported