Hanzii HANZII

TỪ ĐIỂN

DỊCH

CỘNG ĐỒNG

THI THỬ

SỔ TAY

NÂNG CẤP

LUYỆN ĐỌC

icon flat vi-VNicon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
icon Hanzii
Font
icon Hanziiicon Hanzii
Giọng đọc
icon Hanziiicon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean

Từ vựng

Hán tự

Ví dụ

Ngữ pháp

Trung Trung

Trung Anh

Hanzii Chinese dictionary saleoff

Từ khóa hot

血口喷人
一语破的

Thành ngữ hôm nay

出污泥而不染,濯清涟而不妖。

Chū wū ní ér bù rǎn, zhuó qīng lián ér bù yāo.
Hanzii Chinese dictionary

Tra cứu từ vựng Trung-Việt, Việt-Trung

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Trung, pinyin hoặc tiếng Việt

Ví dụ: 熊猫, xiongmao hoặc gấu trúc.

Từ vựng HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Bảng xếp hạng
Ngày
Tuần
Tháng
偏科: 偏科: Học lệch
Triệu Dự đã góp ý
曝光: phơi sáng ( sử dụng trong rủa ảnh ), tiết lộ, bóc phốt trong tin tức, thông tin.
Lâm Duẫn Nhi đã góp ý
改善: 这种情况根本得不到改善。
梅 マイ đã góp ý
缺席: 你今天下午为什么缺席会议?
梅 マイ đã góp ý
行动艺术家: từ này sai r, sửa thành 行为艺术家 mới đúng
Trần Vũ đã góp ý
概念: 这个概念很抽象,不容易了解。
Trà My Nguyễn đã góp ý
抽象: 这个概念很抽象,不容易了解。
Trà My Nguyễn đã góp ý
干脆: 他说话很干脆。
Trà My Nguyễn đã góp ý
守约: 你一定要守约
梅 マイ đã góp ý
脖颈儿: 细长的脖颈
梅 マイ đã góp ý