Hanzii

Từ điển Trung Việt Hanzii

Mở trong ứng dụng Hanzii
Mở
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
Hanzii HANZII
Đăng kí
icon flat viicon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
icon Hanzii

Từ vựng

Hán tự

Ví dụ

Ngữ pháp

Trung Trung

Trung Anh

Hình ảnh

Từ khóa hot

木有本,水有源
Việt Nam
树高影大
kém
求人不如求己

Thành ngữ hôm nay

养军千日,用军一时。

Yǎng jūn qiān rì, yòng jūn yīshí.
Hanzii Chinese dictionary

Tra cứu từ vựng Trung-Việt, Việt-Trung

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Trung, pinyin hoặc tiếng Việt

Ví dụ: 熊猫, xiongmao hoặc gấu trúc.

Từ vựng HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Bảng xếp hạng
Ngày
Tuần
Tháng
给: con nhện ( mịch) dệt tơ ở mái nhà để kiếm thức ăn ( khẩu)
icon Hanzii1
icon Hanzii0
Ngọc
Ngọc đã góp ý
付: 付钱: trả tiền
icon Hanzii1
icon Hanzii0
Hà Lâm Nhật
Hà Lâm Nhật đã góp ý
精致: 她腿好长,腰好细,脸好精致,我好喜欢
icon Hanzii0
icon Hanzii0
Thiên Huỳnh
Thiên Huỳnh đã góp ý
课: lời nói ( ngôn) chỉ có trọng lượng khí có ruộng ( điền) và có cây ( mộc)
icon Hanzii0
icon Hanzii0
Ngọc
Ngọc đã góp ý
好歹: ít nhiều gì cũng
icon Hanzii0
icon Hanzii0
Thiện Đặng Minh
Thiện Đặng Minh đã góp ý
还不如: còn không bằng
icon Hanzii0
icon Hanzii0
Đinh Hiếu
Đinh Hiếu đã góp ý
推拿: Chinese massage
icon Hanzii0
icon Hanzii0
Andy Hải Nguyễn
Andy Hải Nguyễn đã góp ý
冰淇淋: Le Khanh Ly " lượng từ có nhìu cách diễn dạt khác nhau nha"
icon Hanzii0
icon Hanzii0
nguyenquocvuong040820
nguyenquocvuong040820 đã góp ý
张罗: 因为快过年了,我们要张罗礼物了
icon Hanzii0
icon Hanzii0
Phương Thảo 芳草
icon Chinese dictionary
Phương Thảo 芳草 đã góp ý
视野: xu thế
icon Hanzii0
icon Hanzii0
Thanh Quoc Tran
Thanh Quoc Tran đã góp ý