Hanzii HANZII

DỊCH

CỘNG ĐỒNG

THI HSK

SỔ TAY

THÊM

icon flat vi-VNicon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
icon Hanzii
Font
icon Hanziiicon Hanzii
Giọng đọc
icon Hanziiicon Hanzii
TỪ ĐIỂN
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean

Từ vựng

Hán tự

Ví dụ

Ngữ pháp

Từ khóa hot

Hanzii Chinese dictionary

Bảng xếp hạng
Ngày
Tuần
Tháng
激进: nóng vội
Nguyễn Giang đã góp ý
塑造: định hình
xiaozhi2403 đã góp ý
感兴趣: cấu trúc: 对... 感兴趣: có hứng thú với..
Phạm Liên đã góp ý
侵犯: 侵犯著作权 xâm phạm bản quyền, xâm phạm quyền tác giả
Lộc Lỳ đã góp ý
时髦: 最近人们都买时髦衣服。
LOO THRUTH đã góp ý
关上: 把门关上:đóng cửa
梅Mai đã góp ý
锻炼: 劳动锻炼 rèn luyện lao động
Lộc Lỳ đã góp ý
好戏: 快有好戏看了
lehieu.nhk10 đã góp ý
掉头: 师傅,掉头,我不去机场了
lehieu.nhk10 đã góp ý
糟糕: 糟糕的天气: thời tiết xấu
Trần Trâm Anh đã góp ý