Hanzii HANZII

DỊCH

CỘNG ĐỒNG

THI HSK

SỔ TAY

THÊM

icon flat vi-VNicon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
icon Hanzii
Font
icon Hanziiicon Hanzii
Giọng đọc
icon Hanziiicon Hanzii
TỪ ĐIỂN
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean

Từ vựng

Hán tự

Ví dụ

Ngữ pháp

Từ khóa hot

Hanzii Chinese dictionary

Bảng xếp hạng
Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý