Hanzii HANZII

TỪ ĐIỂN

DỊCH

CỘNG ĐỒNG

THI THỬ

SỔ TAY

NÂNG CẤP

icon flat vi-VNicon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
icon Hanzii
Font
icon Hanziiicon Hanzii
Giọng đọc
icon Hanziiicon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean

Từ vựng

Hán tự

Ví dụ

Ngữ pháp

Trung Trung

Trung Anh

Hanzii Chinese dictionary saleoff

Từ khóa hot

一语破的
言行一致
趁火打劫

Thành ngữ hôm nay

读死书是害己,一开口就害人。

Dú sǐ shū shì hài jǐ, yì kāikǒu jiù hài rén.
Hanzii Chinese dictionary

Tra cứu từ vựng Trung-Việt, Việt-Trung

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Trung, pinyin hoặc tiếng Việt

Ví dụ: 熊猫, xiongmao hoặc gấu trúc.

Từ vựng HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Bảng xếp hạng
Ngày
Tuần
Tháng
兴师动众: khua chiêng gõ trống
Hương Tây đã góp ý
有机可乘: đục nước béo cò
Ngô Nhung đã góp ý
人模狗样: thân phận là người nhưng hành xử như chó
buihalinh đã góp ý
喜闻乐见: nói về một cái gì đó được nhiều ng yêu thích
Nguyễn Thị Lương đã góp ý
究竟: ở Đài Loan 究竟 được đọc là jiu4jing4. Còn cách đọc jiu1jing4 được dùng nhiều ở Trung Quốc
海樱 đã góp ý
沧海桑田: lên voi xuống chó
Hương Tây đã góp ý
遁入空门: quy y cửa phật
Hương Tây đã góp ý
下载: 为什么这个游戏总是下载失败。
Luu Lee đã góp ý
兼: 身兼二职/ một thân làm 2 việc
Thiên Huỳnh đã góp ý
逞强: cố tỏ ra là mình kiên cường, mạnh mẽ
Kkwi_ đã góp ý