Hanzii

Từ điển Trung Việt Hanzii

Mở trong ứng dụng Hanzii
Mở
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
Hanzii HANZII
Đăng kí
icon flat viicon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
icon Hanzii
Mng sửa ngữ pháp giúp mình với ạ
红绒
红绒
Thành viên mới
2 tuần trước
Học tiếng trung

上大学是很多年轻人的梦想,包括我

18岁离开父母开始大学生活,我的学校是东方大学, 我的课从下午开始,所以早上我经常去图书馆看书和做作业。除了星期天我每天都去上学。我认识了很多新朋友,我们常常一起学习,我学校的老师非常热情。为了不影响学习我不打工,虽然我的学习不太忙。大学生活帮助我成长,因为我必须自己做饭、自己洗衣服,什么都自己做,存钱,合理消费。可能是我不习惯吧,其实我不觉得困难。

高中的时候,我听说学上大学很有意思,自由自在。但对我来说,和父母一起生活是最幸福的。

vote post community hanzii Yêu thích 1
comment post hanzii Bình luận 1
follow post hanzii Theo dõi 1
曦曦
icon Hanzii
曦曦
Cộng tác viên
2 tuần trước
存钱,合理消费: 学会存钱,合理消费
love Yêu thích 0
Câu hỏi được quan tâm
1. HSK
Bảng xếp hạng
Tuần
Tháng
Năm
1
曦曦
icon Hanzii
曦曦
540 điểm
2
通福。
icon Hanzii
通福。
465 điểm
3
Vũ Điều Thọ
Vũ Điều Thọ
365 điểm
4
Dinh
Dinh
190 điểm
5
梁明容
梁明容
180 điểm
6
Hằng Vũ
icon Hanzii
Hằng Vũ
180 điểm
7
黎智辉
icon Hanzii
黎智辉
165 điểm
8
Xuyến
Xuyến
160 điểm
9
nhuthaovu37
nhuthaovu37
125 điểm
10
tranhachi.ftu
icon Hanzii
tranhachi.ftu
125 điểm
11
陈氏秋水
陈氏秋水
120 điểm
12
kimthaoanh le
icon Hanzii
kimthaoanh le
120 điểm
13
Nguyễn Thế Linh
icon Hanzii
Nguyễn Thế Linh
110 điểm
14
Hiếu Ngô
Hiếu Ngô
105 điểm
15
1994linhvu
1994linhvu
105 điểm
16
Nhung Lê
icon Hanzii
Nhung Lê
105 điểm
17
Hùng Đinh
icon Hanzii
Hùng Đinh
95 điểm
18
Ma Văn Hùng
Ma Văn Hùng
95 điểm
19
yibo xiaozhan
yibo xiaozhan
95 điểm
20
阮玉梅 2k5
icon Hanzii
阮玉梅 2k5
85 điểm