Hanzii

Từ điển Trung Việt Hanzii

Mở trong ứng dụng Hanzii
Mở
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
Hanzii HANZII
Đăng kí
icon flat viicon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
icon Hanzii
Mng sửa ngữ pháp giúp mình với ạ
红绒
红绒
Thành viên mới
2 tuần trước
Học tiếng trung

18 岁,成年年龄,这是我第一次离开家去河内上大学。

我家离学校20公里,不太远,但为了方便上学,我选择住在宿舍的学校。在河内四年很长。一个小女孩,必须独立,离开家人,真的不容易。我必须自己做饭,洗衣服,必须自己做一切,我想念妈妈做的食物, 见不到我最好的朋友。当我想念他们时,我只能哭。上大学认识开朗友善的新朋友给我一些安慰。起初我感到孤独,但告诉自己总是加油,不能放弃。如果咱们认为时间快,它就会快,如果咱们认为它慢,它就会慢. 从而总是乐于找到解决问题的方法.

vote post community hanzii Yêu thích 0
comment post hanzii Bình luận 1
follow post hanzii Theo dõi 1
曦曦
icon Hanzii
曦曦
Cộng tác viên
2 tuần trước
我选择住在宿舍的学校: 我选择住在学校的宿舍
love Yêu thích 0
Câu hỏi được quan tâm
1. HSK
Bảng xếp hạng
Tuần
Tháng
Năm
1
曦曦
icon Hanzii
曦曦
540 điểm
2
通福。
icon Hanzii
通福。
465 điểm
3
Vũ Điều Thọ
Vũ Điều Thọ
365 điểm
4
Dinh
Dinh
190 điểm
5
梁明容
梁明容
180 điểm
6
Hằng Vũ
icon Hanzii
Hằng Vũ
180 điểm
7
黎智辉
icon Hanzii
黎智辉
165 điểm
8
Xuyến
Xuyến
160 điểm
9
nhuthaovu37
nhuthaovu37
125 điểm
10
tranhachi.ftu
icon Hanzii
tranhachi.ftu
125 điểm
11
陈氏秋水
陈氏秋水
120 điểm
12
kimthaoanh le
icon Hanzii
kimthaoanh le
120 điểm
13
Nguyễn Thế Linh
icon Hanzii
Nguyễn Thế Linh
110 điểm
14
Hiếu Ngô
Hiếu Ngô
105 điểm
15
1994linhvu
1994linhvu
105 điểm
16
Nhung Lê
icon Hanzii
Nhung Lê
105 điểm
17
Hùng Đinh
icon Hanzii
Hùng Đinh
95 điểm
18
Ma Văn Hùng
Ma Văn Hùng
95 điểm
19
yibo xiaozhan
yibo xiaozhan
95 điểm
20
阮玉梅 2k5
icon Hanzii
阮玉梅 2k5
85 điểm