Hanzii

Từ điển Trung Việt Hanzii

Mở trong ứng dụng Hanzii
Mở
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
Hanzii HANZII
Đăng kí
icon flat viicon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
icon Hanzii
放放水 cụm từ này có nghĩa là gì ạ
l.quyenne_131
l.quyenne_131
Thành viên mới
2 tuần trước
Dịch

放放水 cụm từ này có nghĩa là gì ạ

vote post community hanzii Yêu thích 3
comment post hanzii Bình luận 1
follow post hanzii Theo dõi 1
Vũ Điều Thọ
Vũ Điều Thọ
Chuyên gia
2 tuần trước
nghĩ đơn giản là nhường nhịn,nhường,thả nước,..còn nghĩa nữa là gạ gẫm,gà tình...gợi dục...
love Yêu thích 1
Câu hỏi được quan tâm
1. 让 cách dùng
2. HSK
Bảng xếp hạng
Tuần
Tháng
Năm
1
曦曦
icon Hanzii
曦曦
540 điểm
2
通福。
icon Hanzii
通福。
465 điểm
3
Vũ Điều Thọ
Vũ Điều Thọ
365 điểm
4
Dinh
Dinh
190 điểm
5
梁明容
梁明容
180 điểm
6
Hằng Vũ
icon Hanzii
Hằng Vũ
180 điểm
7
黎智辉
icon Hanzii
黎智辉
165 điểm
8
Xuyến
Xuyến
160 điểm
9
nhuthaovu37
nhuthaovu37
125 điểm
10
tranhachi.ftu
icon Hanzii
tranhachi.ftu
125 điểm
11
陈氏秋水
陈氏秋水
120 điểm
12
kimthaoanh le
icon Hanzii
kimthaoanh le
120 điểm
13
Nguyễn Thế Linh
icon Hanzii
Nguyễn Thế Linh
110 điểm
14
Hiếu Ngô
Hiếu Ngô
105 điểm
15
1994linhvu
1994linhvu
105 điểm
16
Nhung Lê
icon Hanzii
Nhung Lê
105 điểm
17
Hùng Đinh
icon Hanzii
Hùng Đinh
95 điểm
18
Ma Văn Hùng
Ma Văn Hùng
95 điểm
19
yibo xiaozhan
yibo xiaozhan
95 điểm
20
阮玉梅 2k5
icon Hanzii
阮玉梅 2k5
85 điểm