Hanzii HANZII

DỊCH

CỘNG ĐỒNG

THI HSK

SỔ TAY

THÊM

icon flat vi-VNicon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
icon Hanzii
Font
icon Hanziiicon Hanzii
Giọng đọc
icon Hanziiicon Hanzii
TỪ ĐIỂN
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean

Từ vựng

Hán tự

Ví dụ

Ngữ pháp

Từ khóa hot

Hanzii Chinese dictionary

Tra cứu từ vựng Trung-Việt, Việt-Trung

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Trung, pinyin hoặc tiếng Việt

Ví dụ: 熊猫, xiongmao hoặc gấu trúc.

Bảng xếp hạng
Ngày
Tuần
Tháng
忠诚: chung thuỷ
dinhthiphuongly2711 đã góp ý
反正: https://youtu.be/8LQC6IMurks
ducpv92 đã góp ý
落魄: 当时在我最落魄的时候
lehieu.nhk10 đã góp ý
毛病: 我看你是有毛病吧!
Lazy đã góp ý
生意: 生意很差
Võ H. Hải đã góp ý
转机: Quá cảnh (transit)
Misa Nguyen đã góp ý
换位: 跟懂得换位思考的人相处 最舒服
Hoang Nga đã góp ý
教授: 李教授的课非常有趣。
梅Mai đã góp ý
时刻: từng giây từng phút (adv): 你需要时刻都跟进这个项目
Ngọc nguyễn đã góp ý
岁修: 我是12岁。
Viên Ông đã góp ý