Hanzii HANZII

TỪ ĐIỂN

DỊCH

CỘNG ĐỒNG

THI THỬ

SỔ TAY

NÂNG CẤP

icon flat vi-VNicon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
icon Hanzii
Font
icon Hanziiicon Hanzii
Giọng đọc
icon Hanziiicon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean

Từ vựng

Hán tự

Ví dụ

Ngữ pháp

Trung Trung

Trung Anh

Từ khóa hot

血口喷人
一语破的

Thành ngữ hôm nay

教植根于爱。

Jiào zhí gēn yú ài.
Hanzii Chinese dictionary

Tra cứu từ vựng Trung-Việt, Việt-Trung

Nhập vào ô tra cứu Tiếng Trung, pinyin hoặc tiếng Việt

Ví dụ: 熊猫, xiongmao hoặc gấu trúc.

Từ vựng HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Bảng xếp hạng
Ngày
Tuần
Tháng
烧烤: barbecue
琵琶行 đã góp ý
锻炼身体: tập thể dục
Anh Nguyen đã góp ý
羽翼: 脱离不了父母的羽翼
huxianxu.tieutrubao đã góp ý
一轮: một giáp
Thao Lam đã góp ý
年轮: một giáp
Thao Lam đã góp ý
内涵: 文化内涵丰富
huxianxu.tieutrubao đã góp ý
举手之劳: B:不客气,只是举手之劳。
Phạm Thị Chinh đã góp ý
举手之劳: A:谢谢你
Phạm Thị Chinh đã góp ý
临时抱佛脚: Nước đến chân mới nhảy
Thu Minh Nguyễn đã góp ý
劲儿: sức lực
Anh Nguyen đã góp ý