Hanzii HANZII

DỊCH

CỘNG ĐỒNG

THI HSK

SỔ TAY

THÊM

icon flat vi-VNicon Hanzii
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean
icon Hanzii
Font
icon Hanziiicon Hanzii
Giọng đọc
icon Hanziiicon Hanzii
TỪ ĐIỂN
icon flat Vietnamese Vietnamese
icon flat English English
icon flat Japan Japan
icon flat Korean Korean

Từ vựng

Hán tự

Ví dụ

Ngữ pháp

Từ khóa hot

即使
Hanzii Chinese dictionary

Bảng xếp hạng
Ngày
Tuần
Tháng
若要人不知除非己莫为: Muốn người ta không biết thì mình đừng làm
Duong Oanh đã góp ý
出勤: chuyên cần
Nguyễn Văn Tiến đã góp ý
招收: 招收工人,招收大学生。
Lộc Lỳ đã góp ý
手下留情: Thể hiện sự nhân từ, nhân hậu.
Lộc Lỳ đã góp ý
世界贸易组织: 简称“世贸组织”
Nguyễn Tuấn đã góp ý
宿舍: 宿舍
nguyenthiitham120897 đã góp ý
记录: 经常性去大货车间处理异常并需要拍照记录异常
nguyen.thi.nga.honey đã góp ý
弊端: mẶt hạn chế
Pum150894 đã góp ý
口吻: 面貌好看口吻好听是演员的标准
Hương Tây đã góp ý
弯腰: 遇见长辈应该弯腰低头打招呼
Hương Tây đã góp ý